Sabadell Resultados mais recentes
Sabadell Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Sabadell ghi bàn cứ mỗi 66 phút trong Giải đấu Primera Federacion
Sabadell ghi trung bình 1.36 bàn mỗi trận
Sabadell là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải đấu Primera Federacion
Sabadell không ghi được bàn trong 34% tại Giải đấu Primera Federacion
Bàn thua
Sabadell để thủng lưới cứ mỗi 121 phút tại Giải đấu Primera Federacion
Sabadell để thủng lưới trung bình 0.74 bàn mỗi trận
Sabadell đạt được 57% trận giữ sạch lưới tại Giải đấu Primera Federacion
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Sabadell đã tham gia trong Giải đấu Primera Federacion
Sabadell tổng số bàn thắng mỗi trận 2.10 trong mỗi trận tại Giải đấu Primera Federacion
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 36% đối với Sabadell tại Giải đấu Primera Federacion
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 77% đối với Sabadell tại Giải đấu Primera Federacion
CDG thống kê
Sabadell đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 34% trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Sabadell ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 6% trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Sabadell ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 21% trận đấu của đội này tại Giải đấu Primera Federacion
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Sabadell ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 11% số bàn thắng trong Giải đấu Primera Federacion
Sabadell chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 11% số bàn thắng trong Giải đấu Primera Federacion
Sabadell chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải đấu Primera Federacion
Sabadell ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 11% số bàn thắng trong Giải đấu Primera Federacion
Sabadell chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 11% số bàn thắng trong Giải đấu Primera Federacion
Sabadell chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải đấu Primera Federacion
Kèo Chấp Thống Kê
Sabadell ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp một, Sabadell ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp hai, Sabadell ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải đấu Primera Federacion
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Sabadell thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Sabadell có trung bình 0.23 thẻ trong các trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp một, Sabadell thắng bằng thẻ trong 6% trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp một, Sabadell có trung bình 0.05 thẻ trong các trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp hai, Sabadell thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp hai, Sabadell có trung bình 0.18 thẻ trong các trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Phạt Góc Thống Kê
Sabadell thắng bằng quả phạt góc trong 6% trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Sabadell có trung bình 0.38 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp một, Sabadell thắng bằng quả phạt góc trong 6% trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Sabadell có trung bình 0.18 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp hai, Sabadell thắng bằng quả phạt góc trong 6% trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Sabadell có trung bình 0.21 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Sabadell Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 19 | 12 | 7 | 57:39 | 18 | 69 | |
| 2 | 38 | 18 | 14 | 6 | 53:27 | 26 | 68 | |
| 3 | 38 | 19 | 10 | 9 | 64:44 | 20 | 67 | |
| 4 | 38 | 16 | 15 | 7 | 54:32 | 22 | 63 | |
| 5 | 38 | 16 | 12 | 10 | 55:50 | 5 | 60 | |
| 6 | 38 | 15 | 12 | 11 | 37:38 | -1 | 57 | |
| 7 | 38 | 16 | 8 | 14 | 47:44 | 3 | 56 | |
| 8 | 38 | 15 | 10 | 13 | 40:41 | -1 | 55 | |
| 9 | 38 | 14 | 12 | 12 | 43:41 | 2 | 54 | |
| 10 | 38 | 14 | 10 | 14 | 43:40 | 3 | 52 | |
| 11 | 38 | 12 | 15 | 11 | 44:38 | 6 | 51 | |
| 12 | 38 | 13 | 11 | 14 | 44:38 | 6 | 50 | |
| 13 | 38 | 12 | 13 | 13 | 27:33 | -6 | 49 | |
| 14 | 38 | 13 | 8 | 17 | 40:49 | -9 | 47 | |
| 15 | 38 | 11 | 13 | 14 | 45:51 | -6 | 46 | |
| 16 | 38 | 12 | 9 | 17 | 48:59 | -11 | 45 | |
| 17 | 38 | 11 | 12 | 15 | 31:40 | -9 | 45 | |
| 18 | 38 | 9 | 7 | 22 | 36:55 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 7 | 10 | 21 | 27:53 | -26 | 31 | |
| 20 | 38 | 5 | 13 | 20 | 21:44 | -23 | 28 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation
Sabadell Biệt đội
No data for selected season